⚽
1. Bộ Tứ Động Từ Hoạt Động: PLAY - GO - DO - HAVE
Động từ đi kèm với danh từ thích hợp:
| Động từ | Quy luật sử dụng | Ví dụ bắt buộc nhớ |
|---|---|---|
| PLAY | Môn thể thao có bóng, tính đối kháng hoặc trò chơi. | play table tennis, play volleyball, play football, play games |
| GO | Các hoạt động kết thúc bằng đuôi -ing (di chuyển). | go jogging, go shopping, go surfing, go boating, go swimming |
| DO | Hoạt động thể lực không dùng bóng, bài tập hoặc võ thuật. | do regular exercise, do morning exercise, do judo, do homework |
| HAVE | Trải nghiệm, bữa ăn hoặc sự kiện diễn ra. | have a picnic, have lunch outdoors, have fun |
⚠️ Lưu ý:
• KHÔNG nói: play jogging (Sai) → Phải dùng: go jogging.
• KHÔNG nói: make exercise (Sai) → Phải dùng: do exercise.
• KHÔNG nói: play jogging (Sai) → Phải dùng: go jogging.
• KHÔNG nói: make exercise (Sai) → Phải dùng: do exercise.
🩺
2. Cụm Từ Vựng Trọng Điểm Chủ Đề Sức Khỏe & Vệ Sinh
Những cụm từ (Collocations) thường gặp:
• see a dentist: Đi khám nha sĩ (Đề thi dùng see, không dùng go/look/do).
• brush our teeth: Đánh răng (không dùng wash hay clean trong ngữ cảnh này).
• cause decay: Gây sâu răng (decay ở đây là sự sâu răng).
• stay healthy / keep fit: Giữ gìn sức khỏe.
• fight against illness: Chiến đấu chống lại bệnh tật (đi với giới từ against).
• see a dentist: Đi khám nha sĩ (Đề thi dùng see, không dùng go/look/do).
• brush our teeth: Đánh răng (không dùng wash hay clean trong ngữ cảnh này).
• cause decay: Gây sâu răng (decay ở đây là sự sâu răng).
• stay healthy / keep fit: Giữ gìn sức khỏe.
• fight against illness: Chiến đấu chống lại bệnh tật (đi với giới từ against).
💡 Bấm xem: Phân biệt "Stay up late" và "Wake up late"
• Stay up late: Thức khuya (chưa đi ngủ). Ví dụ: Jack was tired because he stayed up late watching TV.• Wake up late: Dậy muộn (sau một giấc ngủ).
🎯
3. Diễn Đạt Mức Độ Thích & Dự Định Nghề Nghiệp
| Cụm từ | Ý nghĩa | Cấu trúc đi kèm |
|---|---|---|
| be crazy about | Cực kỳ mê mẩn / cuồng nhiệt | be crazy about + V-ing / Noun (crazy about driving) |
| be interested in | Hứng thú, quan tâm | be interested in + V-ing / Noun (interested in cars) |
| be a fan of | Là người hâm mộ của... | be a great fan of + Noun (fan of Manchester United) |
| plan to | Có kế hoạch làm gì | plan to + V (nguyên mẫu) (plan to run the car shop) |
| run a shop / business | Điều hành / Quản lý tiệm | KHÔNG mang nghĩa là "chạy bộ"! |
🧭
4. Bản Đồ Giới Từ Đi Kèm
1. Giới từ chỉ lợi ích / tác hại:
• good for: Tốt cho cái gì (Milk is good for teeth).
• bad for: Có hại cho (Sweets are bad for health).
• harmful to: Gây hại tới (Smoking is harmful to lungs).
• good at: Giỏi về môn gì (Khác hoàn toàn với good for).
• good for: Tốt cho cái gì (Milk is good for teeth).
• bad for: Có hại cho (Sweets are bad for health).
• harmful to: Gây hại tới (Smoking is harmful to lungs).
• good at: Giỏi về môn gì (Khác hoàn toàn với good for).
2. Giới từ đi với hoạt động & vị trí:
• Ăn vào bữa nào: for breakfast / for lunch / for dinner.
• Bám vào cái gì: stick to our teeth.
• Đi dọc theo: walk along the shore.
• Ở giữa các bữa ăn: between meals.
• Thời gian: at + giờ (at 6 p.m.) | on + thứ (on Saturday) | from... to... (from Monday to Friday).
• Ăn vào bữa nào: for breakfast / for lunch / for dinner.
• Bám vào cái gì: stick to our teeth.
• Đi dọc theo: walk along the shore.
• Ở giữa các bữa ăn: between meals.
• Thời gian: at + giờ (at 6 p.m.) | on + thứ (on Saturday) | from... to... (from Monday to Friday).
📝
KIỂM TRA CỤM TỪ & GIỚI TỪ
Làm bài trực tiếp để đánh giá mức độ ghi nhớ