🎯
1. Kỹ Thuật Skimming: Tìm Tiêu Đề Đoạn Văn (Main Idea / Title)
Dạng bài chọn tiêu đề cho đoạn văn thường khiến thí sinh mất điểm vì chọn phải phương án đúng một phần nhưng quá hẹp.
3 Vị trí của câu chủ đề (Topic Sentence):
• Câu đầu đoạn: Giới thiệu trực tiếp chủ đề chính (Ví dụ: "I love dancing and I practise it... I am going to be a ballet dancer..." → Tiêu đề: My Future Plan).
• Câu hỏi gợi mở đầu đoạn: (Ví dụ: "Do you love going to the beach? There are many things you can do there." → Tiêu đề sẽ là các hoạt động vui chơi tại bãi biển).
• Câu kết đoạn: Thường là câu tổng kết trải nghiệm (Ví dụ: "It was really our happy day!" hoặc "The more you follow these tips, the less you see doctors.").
• Câu đầu đoạn: Giới thiệu trực tiếp chủ đề chính (Ví dụ: "I love dancing and I practise it... I am going to be a ballet dancer..." → Tiêu đề: My Future Plan).
• Câu hỏi gợi mở đầu đoạn: (Ví dụ: "Do you love going to the beach? There are many things you can do there." → Tiêu đề sẽ là các hoạt động vui chơi tại bãi biển).
• Câu kết đoạn: Thường là câu tổng kết trải nghiệm (Ví dụ: "It was really our happy day!" hoặc "The more you follow these tips, the less you see doctors.").
⚠️ 3 Lưu ý:
1. Quá hẹp (Too narrow): Chọn tiêu đề chỉ là 1 ví dụ minh họa trong bài (ví dụ: chỉ nhắc đến Drinking Water thay vì cả bài nói về Staying Healthy).
2. Câu chữ giống hệt: Chứa từ vựng y nguyên trong bài nhưng nội dung chỉ bao hàm 1 câu đơn lẻ.
3. Suy diễn quá rộng (Too broad): Tiêu đề mang tính vĩ mô vượt quá các chi tiết đoạn văn đề cập.
1. Quá hẹp (Too narrow): Chọn tiêu đề chỉ là 1 ví dụ minh họa trong bài (ví dụ: chỉ nhắc đến Drinking Water thay vì cả bài nói về Staying Healthy).
2. Câu chữ giống hệt: Chứa từ vựng y nguyên trong bài nhưng nội dung chỉ bao hàm 1 câu đơn lẻ.
3. Suy diễn quá rộng (Too broad): Tiêu đề mang tính vĩ mô vượt quá các chi tiết đoạn văn đề cập.
🔍
2. Kỹ Thuật Scanning & Câu Hỏi "NOT TRUE"
3 bước cho dạng bài "Which of the following is NOT TRUE?":
• Bước 1: Gạch chân từ khóa (keywords) trong cả 4 phương án A, B, C, D (đặc biệt chú ý danh từ riêng, số lượng, tính từ phủ định/tuyệt đối).
• Bước 2: Dùng mắt quét nhanh (scan) bài đọc để tìm câu chứa thông tin tương ứng của từng phương án.
• Bước 3: Đối chiếu bằng phương pháp loại trừ. Nếu thông tin đúng với bài đọc → Gạch bỏ. Phương án nào có thông tin bị bóp méo, thêm thắt hoặc trái ngược hoàn toàn chính là đáp án cần chọn!
• Bước 1: Gạch chân từ khóa (keywords) trong cả 4 phương án A, B, C, D (đặc biệt chú ý danh từ riêng, số lượng, tính từ phủ định/tuyệt đối).
• Bước 2: Dùng mắt quét nhanh (scan) bài đọc để tìm câu chứa thông tin tương ứng của từng phương án.
• Bước 3: Đối chiếu bằng phương pháp loại trừ. Nếu thông tin đúng với bài đọc → Gạch bỏ. Phương án nào có thông tin bị bóp méo, thêm thắt hoặc trái ngược hoàn toàn chính là đáp án cần chọn!
💡 Lưu ý với từ mang tính tuyệt đối (Absolute words):
Các câu chứa từ như only, always, never, all.
Các câu chứa từ như only, always, never, all.
🧩
3. Bài Điền Từ (Cloze Test)
| Điểm tựa | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Từ loại (Part of Speech) | Cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ? | Đứng trước động từ cause → Cần trạng từ: easily cause |
| 2. Cấu trúc cố định | Cụm từ đi liền nhau không thể tách rời | Đi với dentist → Chọn: see a dentist |
| 3. Giới từ đi kèm | Giới từ đứng ngay phía sau ô trống | Đứng trước our teeth → Chọn: good for |
| 4. Đại từ quy chiếu | Quy chiếu về danh từ số ít hay số nhiều phía trước | Thay thế cho chocolate, sweets and biscuits → Chọn: them |
⏱️
4. Phân Bổ Thời Gian Làm
| Khoảng thời gian | Nhiệm vụ trọng tâm | Mục tiêu cần đạt |
|---|---|---|
| 00:00 - 15:00 | Trắc nghiệm ngữ pháp, từ vựng & viết lại câu | Giải quyết nhanh các câu nhận biết, không phân vân quá 45 giây/câu. |
| 15:00 - 28:00 | Bài đọc điền từ (Cloze test) & Đọc hiểu chi tiết | Đọc lướt bắt ý chính, sau đó nhìn kỹ cấu trúc từ loại trước sau chỗ trống. |
| 28:00 - 38:00 | Bài chọn tiêu đề đoạn văn ngắn & câu hỏi bẫy | Đọc câu đầu/cuối của từng đoạn, loại trừ phương án quá hẹp. |
| 38:00 - 45:00 | Kiểm tra phiếu trả lời và rà soát bẫy | Đảm bảo không bỏ trống câu nào; kiểm tra kỹ các câu có từ phủ định (NOT TRUE). |
📝
LUYỆN TẬP (20 CÂU - 20 PHÚT)
Bao gồm: Điền từ, Đọc hiểu chi tiết, Đặt tiêu đề & Viết lại câu
Đồng hồ đếm ngược:
20:00