NGỮ PHÁP TIẾNG ANH
Thì Tương Lai Gần (Be Going To) 🔮
Chuyến tàu phép thuật chuẩn bị lăn bánh tới tương lai!
Bước 1: Khi nào dùng "Be Going To"?
Dự định đã lên lịch sẵn
Việc bạn và gia đình đã lên kế hoạch chắc chắn sẽ làm
"We are going to visit the zoo this weekend."Dấu hiệu nhìn thấy trước mắt
Thấy mây đen kéo tới ➔ Trời chắc chắn sắp mưa
"Look! It is going to rain."Bước 2: Đoàn tàu 4 toa "Không thể bỏ rơi ai"
Để nói "SẮP SỬA LÀM GÌ...", bạn chỉ cần ghép đúng 4 toa tàu theo thứ tự:
Toa 1
Chủ ngữ
Chủ ngữ
+
Toa 2
AM / IS / ARE
AM / IS / ARE
+
Toa 3
GOING TO
GOING TO
+
Toa 4: Động từ
GIỮ NGUYÊN 100%
GIỮ NGUYÊN 100%
🎉 GHI NHỚ: Động từ ở toa số 4 KHÔNG cần thêm đuôi -s/-es, cũng KHÔNG cần thêm đuôi -ing!
| Chủ ngữ | Toa "To Be" | Toa "Going to" | Động từ tự do | Ví dụ bé dễ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| I (Tớ) | AM | going to | clean | I am going to clean my room. 🧹 |
| He, She, It, 1 người | IS | going to | buy | He is going to buy a toy. 🧸 |
| You, We, They, từ 2 người | ARE | going to | play | They are going to play soccer. ⚽ |
Bước 3: Nói "Không làm" và "Hỏi dự định"
❌ Câu Phủ Định (Sẽ KHÔNG làm)
Cần thêm chữ NOT ngay sau am / is / are:
She is not going to eat fish.
❓ Câu Hỏi Dự Định (Bạn có định...?)
Đẩy bạn Am / Is / Are nhảy lên đứng đầu câu:
Are you going to play chess?
Bước 4: Dấu hiệu nhận biết
Các từ chỉ "thời gian phía trước" -> cấu trúc be going to:
🗓️ Tomorrow (Ngày mai)
🌙 Tonight (Tối nay)
⏭️ Next week / month (Tuần tới / Tháng tới)
⏳ Soon / In a minute (Sắp sửa / Lát nữa)
🏆 Thử Thách Đoàn Tàu: 30 Câu Tương Lai Gần
Chọn câu trả lời đúng nhất, sau đó bấm "Nộp bài & Chấm điểm" ở cuối trang nhé!