Ngữ pháp tiếng Anh - Hiện tại đơn (Simple Present)

Tiếng Anh Tiểu Học Siêu Dễ Nhớ

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) 🎈



Bước 1: Khi nào cần dùng?
⏰

Thói quen hàng ngày

Việc bạn làm lặp đi lặp lại

"I brush my teeth every morning."
☀️

Sự thật hiển nhiên

Điều luôn luôn đúng trên đời

"The Sun rises in the East."
Bước 2: Gia đình Động từ "To Be" (Thì / Là / Ở)
Chủ ngữ Đi với Ví dụ dễ nhớ
I (Tôi/Tớ) AM I am a pupil. 🎒
He, She, It (1 người/vật) IS The cat is cute. 🐱
You, We, They (Nhiều người/vật) ARE They are happy. 😄
Bước 3: Động từ chỉ hành động (Run, Play, Eat...)
👥 Nhóm ĐÔNG NGƯỜI (I / You / We / They)

Thích tự do ➔ ĐỘNG TỪ GIỮ NGUYÊN

They play football.
🧍 Nhóm CÔ ĐƠN (He / She / It / 1 người)

Sợ một mình ➔ ĐỘNG TỪ PHẢI THÊM "-S" HOẶC "-ES"

He plays football.
Mẹo Thần Chú: Khi nào thêm đuôi "-ES"?

Khi động từ tận cùng bằng:

🪄 "O s x ch sh z"
Go ➜ Goes Watch ➜ Watches Wash ➜ Washes Mix ➜ Mixes

🏆 Đố Vui Luyện Tập: 30 Câu Thử Thách

Chọn câu trả lời đúng nhất, sau đó bấm "Nộp bài & Chấm điểm" ở cuối nhé!