Ngữ pháp tiếng Anh - Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) 🚀

Hành động đang diễn ra ngay trước mắt – Nhìn là hiểu liền!

Khi nào dùng thì này?
👀 🎬 ⚡

Chỉ những việc ĐANG XẢY RA ngay lúc nói!

Khi nhìn thấy ai đó đang nhảy, đang hát, hoặc đang ăn cơm ngay lúc bạn đang nói.

👉 "I am reading a comic book now." (Tớ đang đọc truyện tranh nè)
Cấu trúc: "Cặp Đôi Không Thể Tách Rời"

Để nói chữ "ĐANG...", câu bắt buộc phải có đủ:

Chủ ngữ + AM / IS / ARE + Động từ + ING
⚠️ CẢNH BÁO: Thiếu "To Be" hoặc thiếu đuôi "-ING" là câu sẽ bị "đói bụng" ngay!
Chủ ngữ To Be Động từ thêm -ING Câu hoàn chỉnh
I (Tớ) AM playing I am playing. 🎮
He, She, It, 1 người/vật IS sleeping The baby is sleeping. 👶
You, We, They, từ 2 người/vật trở lên ARE singing They are singing. 🎤
Thêm Đuôi -ING Dễ Nhớ
1: Bình thường
Chỉ việc gắn đuôi "-ING"

Hầu hết mọi động từ cứ tự tin thêm trực tiếp:

read ➔ reading eat ➔ eating
2: Đuôi "E" xấu hổ
Xóa "E" rồi mới gắn "-ING"

Chữ "E" ở cuối rất "ngại ngùng", thấy ING là "biến mất":

ride ➔ riding make ➔ making
3: "Bánh kẹp" 1-1-1
Nhân đôi chữ cuối rồi thêm "-ING"

1 nguyên âm bị kẹp giữa 2 phụ âm ➔ Chạy nhanh gấp đôi:

run ➔ running swim ➔ swimming
* Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại tiếp diễn

Cứ nhìn thấy các từ "phát tín hiệu khẩn cấp" này là chọn ngay am/is/are + V-ing:

👀 Look! (Nhìn kìa!)
👂 Listen! (Nghe này!)
⏰ Now / Right now (Bây giờ)
📍 At the moment (Lúc này)

🏆 Thử Thách Đố Vui: 30 Câu Hiện Tại Tiếp Diễn

Chọn câu trả lời đúng nhất, sau đó bấm nút "Nộp bài & Chấm điểm" ở phía dưới nhé!