NGỮ PHÁP TIẾNG ANH
Quá Khứ Đơn: Động Từ To Be (Was / Were) ⏳
Bước vào cỗ máy thời gian – Kể chuyện ngày hôm qua!
Bước 1: Khi nào dùng Was & Were?
Chuyện ĐÃ XẢY RA và ĐÃ KẾT THÚC trong quá khứ!
Nói về cảm xúc, nơi chốn, đặc điểm của người hoặc vật ở ngày hôm qua, tuần trước hay nhiều năm trước.
👉 "Yesterday, I was at the zoo." (Hôm qua, tớ đã ở vườn thú)
Bước 2: Mẹo đếm chữ "Không bao giờ nhầm lẫn"
Ở quá khứ, 3 bạn am / is / are biến hình thành 2 anh em nhà WAS và WERE:
Chữ ngắn (3 chữ cái)
W - A - S
Dành cho 1 NGƯỜI / 1 VẬT (Số ít)
I, He, She, It, Bé Bi, 1 con mèo
"He was tired last night." 🥱
Chữ dài (4 chữ cái)
W - E - R - E
Dành cho TỪ 2 NGƯỜI / 2 VẬT (Số nhiều)
You, We, They, 2 chú chó
"They were happy yesterday." 😄
⭐ LƯU Ý: Ở hiện tại, chữ "I" đi với "am". Nhưng khi bước lên cỗ máy thời gian về quá khứ, "I" sẽ đi chung nhóm với WAS nhé! (I was...)
| Chủ ngữ | Hôm nay (Hiện tại) | Cỗ máy quay về Hôm qua (Quá khứ) |
|---|---|---|
| I (Tớ) | I am 8 years old. | Last year, I WAS 7 years old. 🎂 |
| He / She / It / 1 người | She is at school. | Yesterday, she WAS at home. 🏡 |
| You / We / They / Số nhiều | They are in Hanoi. | Last week, they WERE in Da Nang. 🏖️ |
Bước 3: Nói "Không phải" & "Đặt câu hỏi"
❌ Thêm chữ NOT (Không phải / Không ở)
- Was not ➜ viết tắt là Wasn't
- Were not ➜ viết tắt là Weren't
He wasn't at school yesterday.
❓ Đặt câu hỏi (Có phải hôm qua...?)
Đưa Was / Were nhảy lên đứng đầu câu:
Were you at the park yesterday?
👉 Yes, I was. / No, I wasn't.
Bước 4: Radar Bắt Bài Ngày Hôm Qua
Cứ gặp các "dấu vết thời gian" này là bé chọn ngay WAS hoặc WERE:
📅 Yesterday (Hôm qua)
🔙 Last... (Last night, last week, last year)
⏰ ...ago (Two days ago, 1 hour ago)
📜 Năm trong quá khứ (In 2020, in 2022...)
🏆 Thử Thách Cỗ Máy Thời Gian: 30 Câu Was / Were
Chọn câu trả lời đúng nhất, sau đó bấm "Nộp bài & Chấm điểm" ở phía dưới nhé!