Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm dành cho học sinh tiểu học (chuẩn bị thi vào lớp 6)

🚀

NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM

Theo cấu trúc đề thi THCS Nguyễn Tri Phương Huế

⏱️ 1. Phối Hợp Thì & Chuyển Thì
Lưu ý: Thói quen vs. Hiện tượng đột xuất
• Vế diễn tả thói quen (Every day, always, usually) → Hiện tại đơn (V/V-s/es).
• Vế diễn tả sự thay đổi đột xuất (but today, but this morning) → Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing).
Ví dụ: Every day Nam goes to school by bike but today he is walking.
⚠️ 5 Động từ bất quy tắc "cần nhớ":
Nguyên thể (V1)Quá khứ (V2)Lỗi sai hay gặp
taketookChia nhầm thành taked
buyboughtNhầm với brought (mang lại)
drivedroveQuên biến đổi o → e
breakbrokeNhầm cách đọc và viết
flyflewNhầm sang flyed
💡 Bấm để xem mẹo nhớ: Phân biệt "What did you have..." và "What do you have..." Nếu trong câu có mốc quá khứ rõ ràng như this morning (đã qua), yesterday, bắt buộc mượn trợ động từ did: What did you have for breakfast this morning?
👥 2. Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ - Động Từ (Subject-Verb Agreement)

Lưu ý những danh từ số nhiều không có đuôi -s/-es:

Danh từ số ít Danh từ số nhiều (Động từ chia số nhiều!)
ChildChildren (Ví dụ: Children get, NOT gets)
ToothTeeth (Ví dụ: Teeth help, NOT helps)
PersonPeople
FootFeet
Chủ ngữ ghép với "And":
Khi hai đối tượng nối bằng and (ví dụ: Lan and her brother), chủ ngữ tương đương They -> To be quá khứ phải dùng were / weren't (không dùng was / wasn't).
🎨 3. Trật Tự Tính Từ & Cặp Đôi Tính Từ - Trạng Từ
Quy tắc trật tự miêu tả (Size before Color):
Kích thước (Size) luôn đi trước Màu sắc (Color).
👉 big (kích cỡ) + black (màu sắc) + eyes (danh từ) = big black eyes.
V-action + Trạng từ (-ly / well):
• Động từ chỉ hành động phải đi cùng Trạng từ để mô tả cách thức.
• Speak English + well (KHÔNG dùng good).
• Cause decay + easily (KHÔNG dùng easy).
📦 4. Lượng Từ & Đại Từ Thay Thế Chuẩn Xác
Quy tắc Some vs. Any:
• Any: Dùng trong câu phủ định (có not/n't) và nghi vấn (?): There isn't any milk in the fridge.
• Some: Dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời lịch sự.
Đại từ chỉ định & Đại từ tân ngữ:
• Danh từ số nhiều (shoes) -> Dùng those / these đi kèm.
• Khi thay thế ở câu sau, danh từ số nhiều quy đổi thành đại từ them (không dùng it).
👉 "I like the style of those shoes. Do you have them in black?"
🔄 5. Cheat-Sheet: 5 Cấu Trúc Viết Lại Câu Thường Gặp
Dạng mẫu Công thức tương đương Ví dụ chuyển đổi
1. V-ing làm S It is + Adj + to-V Having a trip is wonderful → It is wonderful to have a trip.
2. Khoảng cách near ↔ not far from The house is near the river → The house is not far from the river.
3. Lái xe drove car to... ↔ went by car He drove to work → He went to work by car.
4. Lời đề nghị Let's + V ↔ How about + V-ing? Let's go swim → How about going swimming?
5. Lời khuyên It's not good to V ↔ Should not V It's not good to stay up late → You should not stay up late.
📋

BÀI KIỂM TRA TOÀN DIỆN: NGỮ PHÁP MỤC TIÊU VÀO LỚP 6

10 câu hỏi bao quát trọn vẹn 5 chuyên đề trọng tâm của Chặng 1

Thì động từ Câu 1: Every day Nam __________ to school by bike, but today he __________ on foot.
Giải thích: "Every day" biểu thị thói quen → thì Hiện tại đơn (goes). "But today" diễn tả hành động bất thường, tạm thời → thì Hiện tại tiếp diễn (is walking).
Quá khứ đơn Câu 2: My mother __________ me a comic book and __________ me to the zoo two days ago.
Giải thích: Trạng từ thời gian "two days ago" yêu cầu thì Quá khứ đơn. Cả hai động từ đều bất quy tắc: buy → bought; take → took.
Chủ ngữ ghép Câu 4: Lan and her brother __________ at home last weekend because they visited their grandparents.
Giải thích: "Lan and her brother" là 2 người → chủ ngữ số nhiều (They). Có mốc "last weekend" → to be quá khứ phủ định số nhiều là "weren't".
Trật tự tính từ Câu 5: Look at the baby! She has lovely __________ and a sweet smile.
Giải thích: Quy tắc trật tự tính từ: Kích cỡ (Size - big) đứng trước Màu sắc (Color - black) + Danh từ (eyes) → "big black eyes".
Lượng từ & Đại từ Câu 7: There isn't __________ orange juice left. Do you want to try __________ fresh apples on the table?
Giải thích: "isn't" là câu phủ định → dùng "any". Vế sau là câu mời/đề nghị lịch sự "Do you want to try...?" → dùng "some".
Đại từ chỉ định & Tân ngữ Câu 8: I like the design of __________ boots. Could you bring __________ to me, please?
Giải thích: "Boots" là danh từ số nhiều → tính từ chỉ định đi kèm phải là "those/these". Khi thay thế cho đôi giày (số nhiều), dùng đại từ tân ngữ "them".
Viết lại câu 1 & 2 Câu 9: "Taking a boat trip along the Perfume River is wonderful." có cùng nghĩa với:
Giải thích: Cấu trúc tương đương: V-ing + is + Adj ↔ It is + Adj + to-V. Do đó "Taking... is wonderful" → "It is wonderful to take...".
Viết lại câu 3, 4 & 5 Câu 10: "It is not good for children to stay up late." có nghĩa tương đương với:
Giải thích: Cấu trúc khuyên can: It is not good for S to do sth ↔ S should not + V (bare).