🎉 BÀI TẬP TIẾNG ANH 🎉
🎧 I. Listen and number. There is one example.
Con hãy bật loa, nghe đoạn băng và điền số (từ 1 đến 5) vào đúng bức tranh thời tiết tương ứng nhé!
💡 Hướng dẫn đáp án chính xác:
• Tranh 1 (Mưa) → Số 3
• Tranh 2 (Gió) → Số 2
• Tranh 3 (Tuyết) → Số 4
• Tranh 4 (Nắng) → Số 5
• Tranh 5 (Nóng) → Số 1 (Mẫu)
- Windy (Đám mây thổi gió - Tranh số 2): Trời nhiều gió.
- Rainy (Đám mây mưa rơi - Tranh số 1): Trời mưa.
- Snowy (Đám mây bông tuyết - Tranh số 3): Trời có tuyết rơi.
- Sunny (Ông mặt trời cười tươi - Tranh số 4): Trời đầy nắng sáng.
• Tranh 1 (Mưa) → Số 3
• Tranh 2 (Gió) → Số 2
• Tranh 3 (Tuyết) → Số 4
• Tranh 4 (Nắng) → Số 5
• Tranh 5 (Nóng) → Số 1 (Mẫu)
Giải thích từ vựng thời tiết cho bé dễ nhớ:
- Hot (Nhiệt kế đỏ - Tranh số 5): Trời nóng.- Windy (Đám mây thổi gió - Tranh số 2): Trời nhiều gió.
- Rainy (Đám mây mưa rơi - Tranh số 1): Trời mưa.
- Snowy (Đám mây bông tuyết - Tranh số 3): Trời có tuyết rơi.
- Sunny (Ông mặt trời cười tươi - Tranh số 4): Trời đầy nắng sáng.
🔍 II. Odd one out (Chọn từ khác loại)
1. Chọn từ khác loại:
🎯 Đúng rồi! Đán án là A. volleyball (môn bóng chuyền) là danh từ chỉ thể thao, trong khi ba từ còn lại (cute: đáng yêu, smart: thông minh, old: già/cũ) đều là các tính từ miêu tả đặc điểm.
2. Chọn từ khác loại:
🎯 Chuẩn xác! Đáp án là D. time nghĩa là thời gian nói chung. Còn lại (morning: buổi sáng, afternoon: buổi chiều, evening: buổi tối) là các buổi cụ thể trong một ngày.
3. Chọn từ khác loại:
🎯 Tuyệt vời! Đáp án đúng là D. they (Họ) là đại từ đóng vai trò chủ ngữ. Các phương án khác (my: của tôi, his: của anh ấy, her: của cô ấy) đều là tính từ sở hữu đứng trước danh từ.
4. Chọn từ khác loại:
🎯 Ồ, con làm rất tốt! Chọn B. next to vì đây là giới từ chỉ vị trí (bên cạnh), còn 3 phương án khác (go straight: đi thẳng, turn left: rẽ trái, turn right: rẽ phải) là cụm động từ chỉ hướng di chuyển.
5. Chọn từ khác loại:
🎯 Chính xác luôn! Đáp án A. cold (lạnh) là tính từ chỉ thời tiết, còn lại (chocolate: sô-cô-la, candy: kẹo, cake: bánh ngọt) đều là đồ ăn ngọt được các bạn nhỏ yêu thích.
💡 III. Choose the correct answer
Con hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu ngữ pháp dưới đây nhé!
1. What’s the weather ________?
🎯 Cấu trúc quen thuộc hỏi về thời tiết: What’s the weather like? (Thời tiết hôm nay thế nào?) Do đó ta chọn C.
2. ________ does your father go to work?
🎯 Đáp án đúng là C. What time dùng để hỏi giờ chính xác: "Bố của bạn đi làm lúc mấy giờ thế?".
3. The library is ________ to the movie theater.
🎯 Dấu hiệu nhận biết là chữ to đứng ngay phía sau chỗ trống. Ta có cụm từ vị trí cố định là next to (bên cạnh). Chọn A.
4. His hair ________ blonde.
🎯 Vì "hair" (mái tóc) là danh từ số ít không đếm được, nên ta dùng động từ To-be số ít trong quá khứ là was. Chọn A (Tóc của anh ấy đã từng có màu vàng hoe).
5. Do you and your sister like ________ corn?
🎯 Ngay sau động từ chỉ sở thích "like", chúng ta sử dụng một hành động thêm đuôi -ing. Vì vậy đáp án chính xác là B. eating.
📖 IV. Read and complete the sentences
Con hãy đọc kỹ câu chuyện nhỏ của bạn Phong và điền từ thích hợp nhất vào các chỗ trống bên dưới nhé!
"Hi, my name is Phong. I’m a pupil at Nguyen Du Primary School. Every day I get up at 6.30. I go to school at 7 a.m. I go with my sister because we’re at the same school. School starts at 7.30 a.m. and finishes at 4.45 p.m. I go home at 5 o’clock. I have dinner with my family at home at 7.15 in the evening. After that, I do my homework and go to bed at 10 p.m."
1. Phong studies at .
2. Every day he at 6.30.
3. He with his sister at 7 a.m.
4. School at 7.30 a.m. and at 4.45 p.m.
5. He with his family at home at 7.15 p.m. and at 10 p.m.
💡 Đáp án chi tiết để so sánh:
1. Nguyen Du Primary School (Dòng 1: I'm a pupil at...)
2. gets up (Vì chủ ngữ chuyển thành ngôi "he" số ít nên động từ "get up" thêm 's' thành "gets up")
3. goes to school (Tương tự, đổi "go to school" thành "goes to school" cho chủ ngữ He)
4. starts / finishes (Trường học bắt đầu lúc 7.30 và kết thúc lúc 4.45 chiều)
5. has dinner / goes to bed (Bạn ấy ăn tối lúc 7.15 và lên giường đi ngủ vào 10 giờ tối)
1. Nguyen Du Primary School (Dòng 1: I'm a pupil at...)
2. gets up (Vì chủ ngữ chuyển thành ngôi "he" số ít nên động từ "get up" thêm 's' thành "gets up")
3. goes to school (Tương tự, đổi "go to school" thành "goes to school" cho chủ ngữ He)
4. starts / finishes (Trường học bắt đầu lúc 7.30 và kết thúc lúc 4.45 chiều)
5. has dinner / goes to bed (Bạn ấy ăn tối lúc 7.15 và lên giường đi ngủ vào 10 giờ tối)
✍️ V. Rearrange the words to make a meaningful sentence
Con hãy sắp xếp những từ lộn xộn sau thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp nhé!
1. taking / Dad / like / photos / doesn’t / .
2. she / time / lunch / does / What / have / ?
3. they / What / like / do / ?
4. your / Don’t / sunny / on / scarf / put / it’s / because / .
5. Hoa’s / We / birthday / last / were / party / weekend / at / .
💡 Các câu hoàn chỉnh chuẩn xác:
1. ✨ Dad doesn’t like taking photos. (Bố không thích chụp ảnh.)
2. ✨ What time does she have lunch? (Cô ấy ăn trưa lúc mấy giờ?)
3. ✨ What do they like? (Họ thích cái gì?)
4. ✨ Don’t put on your scarf because it’s sunny. (Đừng quàng khăn len vì trời đang có nắng đấy.)
5. ✨ We were at Hoa’s birthday party last weekend. (Chúng tớ đã ở bữa tiệc sinh nhật của Hoa vào cuối tuần trước.)
1. ✨ Dad doesn’t like taking photos. (Bố không thích chụp ảnh.)
2. ✨ What time does she have lunch? (Cô ấy ăn trưa lúc mấy giờ?)
3. ✨ What do they like? (Họ thích cái gì?)
4. ✨ Don’t put on your scarf because it’s sunny. (Đừng quàng khăn len vì trời đang có nắng đấy.)
5. ✨ We were at Hoa’s birthday party last weekend. (Chúng tớ đã ở bữa tiệc sinh nhật của Hoa vào cuối tuần trước.)