Bài 6: Máy tính biết suy nghĩ — Câu điều kiện if / else 🧠
🎯 Mục tiêu bài học: Sau bài này, em sẽ biết dùng if để máy tính tự quyết định làm gì tùy tình huống, hiểu các dấu so sánh (==, >, <), và dùng if / elif / else để chọn giữa nhiều trường hợp.
Câu điều kiện giống một ngã ba: đi đường nào là tùy câu trả lời Đúng hay Sai.
🤔 Tưởng tượng: Buổi sáng em nghĩ "NẾU trời mưa thì mang ô, KHÔNG thì đi bình thường". Máy tính cũng biết suy nghĩ như vậy! Nó kiểm tra một điều kiện, nếu đúng thì làm việc này, nếu sai thì làm việc khác.
1. Câu lệnh if — nếu ... thì ...
if nghĩa là "nếu". Ta viết một điều kiện sau chữ if; nếu điều kiện đúng, máy sẽ chạy phần lệnh thụt vào bên dưới.
diem = 8 if diem >= 5: print("Ban da dau!")
👉 Nhớ: giống vòng lặp for, câu if cũng cần dấu hai chấm ( : ) ở cuối và phần bên trong phải thụt vào.
2. Thêm else — không thì ...
else nghĩa là "còn không thì". Khi điều kiện của if sai, máy sẽ chạy phần trong else.
diem = 3 if diem >= 5: print("Ban da dau!") else: print("Ban chua dat, co gang nhe!")
💡 Mẹo: Chỉ một trong hai nhánh được chạy: hoặc phần if, hoặc phần else — không bao giờ cả hai.
3. Các dấu so sánh
Điều kiện thường là một phép so sánh. Kết quả luôn là Đúng hoặc Sai.
| Dấu | Ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| == | bằng nhau | 5 == 5 |
| != | khác nhau | 5 != 3 |
| > | lớn hơn | 8 > 5 |
| < | nhỏ hơn | 3 < 5 |
| >= | lớn hơn hoặc bằng | 5 >= 5 |
| <= | nhỏ hơn hoặc bằng | 4 <= 5 |
⚠️ Cẩn thận: Để so sánh bằng ta dùng hai dấu bằng ( == ), còn một dấu bằng ( = ) là để gán giá trị cho biến. Đừng nhầm nhé!
4. if / elif / else — nhiều lựa chọn
if là câu hỏi đầu, elif là "hoặc nếu", else là "còn lại thì".
elif (viết tắt của "else if") nghĩa là "hoặc nếu". Dùng khi có nhiều hơn 2 trường hợp. Máy kiểm tra lần lượt từ trên xuống, gặp câu đúng đầu tiên là dừng lại.
diem = 7 if diem >= 8: print("Gioi") elif diem >= 5: print("Dat") else: print("Chua dat")
👉 Với diem = 7: câu đầu (>=8) sai, câu elif (>=5) đúng → in Dat. Các câu sau không xét nữa.
5. Bảng ghi nhớ
| Từ khóa | Nghĩa |
|---|---|
| if | nếu ... (đúng thì làm) |
| elif | hoặc nếu ... |
| else | còn lại thì ... |
| == | so sánh bằng (hai dấu bằng) |
| = | gán giá trị (một dấu bằng) |
| dấu : và thụt lề | bắt buộc, giống vòng lặp |
Cùng luyện tập nào! ✍
Câu 1. Từ khóa if trong Python có nghĩa là gì?
if nghĩa là "nếu": nếu điều kiện đúng thì máy làm phần lệnh bên trong.
Câu 2. Để kiểm tra hai số có bằng nhau không, ta dùng dấu nào?
So sánh bằng dùng == (hai dấu bằng). Một dấu bằng = là để gán giá trị.
Câu 3. Với đoạn code sau, máy sẽ in ra gì?
diem = 4
if diem >= 5:
print("Dau")
else:
print("Truot")
diem = 4, mà 4 >= 5 là Sai, nên máy chạy phần else → in Truot.
Câu 4. Từ khóa nào có nghĩa là "hoặc nếu", dùng cho trường hợp thứ hai trở đi?
elif = "else if" = "hoặc nếu". Còn else là "còn lại thì".
Câu 5. Với diem = 9 và đoạn if/elif/else xếp loại (>=8 Gioi, >=5 Dat, else Chua dat), máy in ra gì?
9 >= 8 là Đúng ngay câu đầu tiên → in Gioi, các câu sau không xét nữa.
💻 Phòng thí nghiệm Python — Gõ và bấm Chạy!
Chương trình sẽ hỏi điểm của em rồi tự xếp loại. Bấm Chạy, nhập một số điểm (ví dụ 7) vào ô hiện ra, rồi xem máy quyết định nhé!
(Kết quả sẽ hiện ở đây...)
📝 Thử thách mở rộng: Hãy viết chương trình hỏi tuổi của em, rồi in "Ban la thieu nhi" nếu tuổi nhỏ hơn 15, ngược lại in "Ban la thanh thieu nien". Gợi ý: dùng tuoi = int(input(...)) và một câu if ... else ....